false bottom

/'fɔ:ls'bɔtəm/
Học thuật
Thân thiện
false bottom

The customs inspector discovered a hidden compartment beneath the false bottom of the wooden crate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đáy giả: Một tấm ván, tấm kim loại hoặc bề mặt khác được lắp đặt bên trong một vật chứa (như tủ, hòm, rương, va-li), tạo ra một ngăn chứa bình thường phía trên. Bên dưới tấm đáy giả này thường một khoang hoặc ngăn bí mật để cất giấu đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smuggler's suitcase had a false bottom to hide the jewels. (Chiếc vali của tên buôn lậu một đáy giả để giấu những viên ngọc.)
    • He discovered an old letter hidden beneath the false bottom of the wooden chest. (Anh ấy phát hiện một thư được giấu bên dưới đáy giả của chiếc rương gỗ.)
    • The antique desk was cleverly crafted with a false bottom. (Chiếc bàn cổ được chế tác khéo léo với một đáy giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A case/chest/trunk with a false bottom": Một vali/rương/hòm đáy giả.

    • The detective suspected the trunk had a false bottom. (Viên thám tử nghi ngờ chiếc hòm đáy giả.)
  • "To conceal/hide something behind/under a false bottom": Giấu một thứ đó phía sau/dưới một đáy giả.

    • The documents were concealed under a false bottom in the drawer. (Các tài liệu được giấu dưới một đáy giả trong ngăn kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Secret compartment (n): Ngăn bí mật. Đây khái niệm rộng hơn, có thể không nhất thiết đáy giả bất kỳ ngăn ẩn nào.
  • Hidden compartment (n): Ngăn ẩn. Từ đồng nghĩa với "secret compartment".
Từ đồng nghĩa
  • Secret drawer: Ngăn kéo bí mật.
  • Hidden cavity: Khoang rỗng được giấu kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "false bottom")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "false bottom")

false bottom

The customs inspector discovered a hidden compartment beneath the false bottom of the wooden crate.

danh từ
  1. đáy giả (ở tủ, hòm... dưới đó còn một ngăn bí mật)